Cá heo tiếng Nhật là gì

Cá heo trong tiếng Nhật được gọi là iruka (イルカ). Đây là một loài động vật có vú sống ở đại dương và sông ngòi, được biết đến trong văn hoá nhân loại với sự thông minh, thân thiện và tính cách tinh nghịch.

Cá heo tiếng Nhật là iruka (イルカ). Cá heo là một động vật có vú sống ở đại dương và sông nước.

Các mẫu câu về cá heo.

海の川のイルカ.

Umi no kawa no iruka.

Cá heo sống ở đại dương.

イルカは知的な動物です.

Iruka wa chiteki na dōbutsudesu

Cá heo là loài động vật thông minh.

Từ vựng tiếng Nhật về các loại cá.

マス (masu): Cá hồi.

メカジキ (mekajiki): Cá kiếm.

ヒラメ (hirame): Cá bơn.

アリゲーター (arige-ta-): Cá sấu.

マグロ (maguro): Cá ngừ.

ロバ (roba): Loại cá nhỏ ở nước ngọt.

パフ (pafu): Cá nóc.

スネークヘッド (rene-kuheddo): Cá lóc.

ニシン (nishin): Cá trích.

グルーパー (guru-pa-): Cá mú.

鯉 (koi): Cá chép.

鮫 (same): Cá mập.

鯛 (tai): Cá hồng.

アンソヴィ (ansobi-): Cá cơm.

アナバス (anabasu): Anabas.

トビハゼ (ibihaze): Cá kèo.

グルクマ (gurukuma): Cá bạc má.

ティラピア (tirapia): Cá rô phi.

Bài viết cá heo tiếng Nhật là gì được tổng hợp bởi Lumiereriversidevn.com.

Tìm hiểu thêm:

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0913.756.339