Cơm cuộn trứng tiếng Nhật là gì

Cơm cuộn trứng trong tiếng Nhật gọi là omurice (オムライス), một món ăn rất phổ biến ở Nhật Bản, được trẻ em ưa chuộng, với trứng được cuộn quanh cơm.

Cơm cuộn trứng tiếng Nhật là omurice (オムライス). Đây là ​​món ăn được ưa thích tại xứ sở hoa anh đào, thường xuất hiện nhiều trong các hộp cơm bento, được đại đa số người Nhật yêu thích do tiện lợi và giá trị dinh dưỡng cao.

Một số từ vựng liên quan đến cơm cuộn trứng trong tiếng Nhật.

Futaniku (豚肉): Thịt heo.

Gyuuniku (牛肉): Thịt bò.

Toriniku (鶏肉): Thịt gà.

Toufu (豆腐): Đậu hũ.

Chīzu (チーズ): Phô mai.

Tamago (卵): Trứng.

Sōsēji (ソーセージ): Xúc xích.

Tamanegi (玉ねぎ): Hành tây.

Ninjin (にんじん): Cà rốt.

Gohan (ご飯): Cơm.

Chirisōsu (チリソース): Tương ớt.

Kechappu (ケチャップ): Sốt cà chua.

Một số mẫu câu về cơm cuộn trứng trong tiếng Nhật.

今日はオムライスを食べたいです。

Kyō ha omuraisu o tabetaidesu.

Hôm nay tôi muốn ăn cơm cuộn trứng.

このお店は一番美味しいオムライスを販売しています。

Kono oten ha ichiban oishī omuraisu o hanbai shite imasu.

Nhà hàng này bán cơm cuộn trứng ngon nhất.

オムライスの作り方を知っていますか。

Omuraisu no tsukurikata o shitte imasu ka.

Bạn có biết làm món cơm cuộn trứng không.

Bài viết cơm cuộn trứng tiếng Nhật là gì được tổng hợp bởi lumiereriversidevn.com.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0913.756.339