Dễ thương tiếng Hàn là gì

Từ “dễ thương” trong tiếng Hàn là 귀엽다 (kyuyeobda). Đây là một tính từ diễn tả sự đáng yêu của một người, tạo cảm giác gần gũi và mến mộ đối với người đó. Dưới đây là một số từ vựng và mẫu câu tiếng Hàn về việc khen ngợi.

Dễ thương tiếng Hàn là 귀엽다 (kyuyeobda). Đây là một từ dùng để nói về một người có vẻ ngoài đáng yêu, tính cách dễ gần và hoạt bát khiến người đối diện yêu thích. Dễ thương thường được dùng để nói về em bé hoặc những bạn có vẻ ngoài nhỏ nhắn và có tính cách dễ mến.

Một số mẫu câu tiếng Hàn liên quan đến khen ngợi.

잘생기셨네요.

Jalsaengkisosneyo.

Bạn thật đẹp trai.

정말 친절하세요.

Jeongmal chinjeolhaneyo.

Bạn thật tốt bụng.

유머 감각이 있으시네요.

Yumo kamkaki isseusineyo.

Bạn rất có khiếu hài hước đó.

웃는 얼굴이 아름다워요.

Osneun eolgulri areumdaweoyo.

Nụ cười của bạn thật đẹp.

네가 해 준 요리를 좋아해.

Nega hae jun yorireul choayo.

Tôi thích những món bạn nấu.

Một số từ vựng tiếng Hàn về sự khen ngợi.

귀엽다 (kyuyeobda): Dễ thương.

사랑스럽다 (sarangseureobda): Đáng yêu.

칭찬하다 (chingchanhada): Khen ngợi.

아름답다 (ahreumdabda): Đẹp.

예쁘다 (yebbeuda): Xinh đẹp.

멋있다 (mositda): Ngầu.

잘생기다 (jalsaengkida): Đẹp trai.

친절하다 (chinjeolhada): Tốt bụng.

Bài viết dễ thương tiếng Hàn là gì được tổng hợp bởi Lumiereriversidevn.com.

Tìm hiểu thêm:

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0913.756.339