Lỗi thời tiếng Hàn là gì

Từ ‘lỗi thời’ trong tiếng Hàn là ‘뒤떨어지다’ (duetteoleojida). Nó thường chỉ sự lạc hậu, không phù hợp với xu hướng hiện đại. Dưới đây là một số từ vựng tiếng Hàn liên quan đến thời trang ở Hàn Quốc.

Lỗi thời tiếng Hàn là 뒤떨어지다 (duetteoleojida). Lỗi thời là sự lạc hậu, không hợp với xu hướng thời đại hiện nay.

Từ vựng tiếng Hàn về thời trang.

유행하다 (yuhaenghada): Thịnh hành.

뒤떨어지다 (duetteoleojida): Lỗi thời.

유행이 지나다 (yuhaengi jinada): Hết mốt.

패션 (paesyeon): Thời trang.

양복 (yangbog): Âu phục.

바지 (baji): Quần.

내의 (naeul): Quần áo lót.

청바지 (cheongbaji): Quần jeans.

반바지 (banbaji): Quần sooc.

지마 (jima): Váy.

정장 (jeongjang): Đồ vest.

캐주얼 (kaejueol): Trang phục thường ngày.

운동복 (undongbog): Đồ thể thao.

상표 (sangpyon): Nhãn hiệu.

신발 (sinbal): Giày dép.

모자 (moja): Mũ.

안경 (angyeong): Kính.

넥타 (neagta): Cà vạt.

잘 맞다 (jalmajda): Vừa vặn.

헐렁하다 (heolleonghada): Rộng.

끼다 (kkida): Chật.

크다 (keuda): To.

작다 (jagda): Nhỏ.

어울리다 (oullida): Phù hợp.

Bài viết lỗi thời tiếng Hàn là gì được tổng hợp bởi Lumiereriversidevn.com.

Tìm hiểu thêm:

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0913.756.339