Giãn cách xã hội tiếng Anh là gì

Giãn cách xã hội trong tiếng Anh được gọi là ‘social distancing’, phiên âm là ˈsəʊʃəl ˌdɪstənsɪŋ, là một biện pháp duy trì khoảng cách vật lý giữa các cá nhân nhằm ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh.

Giãn cách xã hội tiếng Anh là social simplification, phiên âm là ˈsəʊʃəl ˌsɪmplɪfɪˈkeɪʃən. Giãn cách xã hội là phương pháp duy trì khoảng cách vật lí giữa người này với người khác trong các sinh hoạt hằng ngày, ở mức đủ xa để phòng chống sự lây lan của dịch bệnh.

Khoảng cách tối thiểu để giãn cách xã hội là 2 mét. Người dân nên tránh những nơi tụ tập đông người, giữ khoảng cách với mọi người xung quanh và phải đeo khẩu trang để không bị lây nhiễm dịch bệnh.

Một số biện pháp giãn cách xã hội bằng tiếng Anh.

Limit exposure: Hạn chế tiếp xúc.

Wearing a mash: Đeo khẩu trang.

Wash your hands in the right way: Rửa tay đúng cách.

Antiseptic with alcohol: Sát khuẩn bằng cồn.

Do not gather in a crowed place: Không tụ tập ở nơi đông người.

Do not travelling around: Không đi du lịch lung tung.

Do not go outside unless absolutely necessary: Không ra khỏi nhà nếu không cần thiết.

Mẫu câu tiếng Anh liên quan đến giãn cách xã hội.

The city is implementing social spacing.

Toàn thành phố đang thực hiện giãn cách xã hội.

People don’t leave the house if not needed.

Mọi người không ra khỏi nhà nếu không cần thiết.

Because of social simplification, i rarely see my friends.

Vì giãn cách xã hội nên tôi ít gặp bạn mình.

Social simplification is different from social isolation.

Giãn cách xã hội khác với cách ly xã hội.

Bài viết giãn cách xã hội tiếng Anh là gì được tổng hợp Lumiereriversidevn.com.

Tìm hiểu thêm:

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0913.756.339