Trong lành tiếng Nhật là gì

Trong tiếng Nhật, từ ‘trong lành’ được gọi là ‘shinsen’ (新鮮). Đây là tính từ miêu tả sự sạch sẽ, không có bụi bẩn và có tác động tốt đối với sức khỏe của con người. Dưới đây là một số cấu trúc câu liên quan đến sự trong lành trong tiếng Nhật.

Trong lành tiếng Nhật là shinsen (新鮮). Trong lành là một tính từ thường được dùng để chỉ không khí, bầu trời sạch, không một chút bụi bẩn, điều này rất tốt cho sức khỏe con người.

Một số mẫu câu về chủ đề trong lành bằng tiếng Nhật.

彼女は新鮮な空気を入れるために窓を開けた。

Kanojo wa shinsen’na kūki o ireru tame ni mado o aketa.

Cô ấy mở cửa sổ để không khí trong lành ùa vào.

新鮮な空気を呼吸することはあなたの健康に良いことです。

Shinsen’na kūki o kokyū suru koto wa anata no kenkō ni yoi kotodesu.

Việc hít thở không khí trong lành rất tốt cho sức khỏe.

新鮮な空気を楽しみ、基本的な作曲を練習してほしい。

Shinsen’na kūki o tanoshimi, kihon-tekina sakkyoku o renshū shite hoshī.

Tôi muốn quý vị hãy thưởng thức không khí trong lành và tập những động tác cơ bản.

毎朝、少し時間をかけて太陽を楽しみ、新鮮な空気を呼吸してください。

Maiasa, sukoshi jikan o kakete taiyō o tanoshimi, shinsen’na kūki o kokyū shite kudasai.

Mỗi buổi sáng, cần dành ít thời gian để tận hưởng ánh nắng mặt trời và hít thở không khí trong lành.

朝は定期的に運動し、新鮮な空気を呼吸することで健康になります。

Asa wa teikitekini undō shi, shinsen’na kūki o kokyū suru koto de kenkō ni narimasu.

Tập thể dục thường xuyên vào buổi sáng cùng với việc hít thở không khí trong lành giúp bạn trở nên khỏe mạnh.

Bài viết trong lành tiếng Nhật là gì được tổng hợp bởi Lumiereriversidevn.com.

Tìm hiểu thêm:

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0913.756.339