Tự ti tiếng Nhật là gì

Tự ti trong tiếng Nhật được gọi là rettoukan (劣等感), là cảm giác thiếu tự tin vào giá trị bản thân, không chắc chắn hoặc cảm thấy không đủ tiêu chuẩn, tự cho rằng mình kém hơn người khác.

Tự ti tiếng Nhật là rettoukan (劣等感). Tự ti là việc tự đánh giá bản thân mình thấp hơn người khác. Cũng chính vì vậy mà những người tự ti thường rất ngại phát ngôn, hành động với những người xung quanh.

Từ vựng tiếng Nhật về cảm xúc của con người.

Hazukashi (恥ずかしい): Xấu hổ, đỏ mặt.

Natsukashii (懐かしい): Nhớ.

Dokidokisuru (ドキドキする): Hồi hộp.

Haraharasuru (はらはらする): Cảm giác sợ.

Wakuwakusuru (わくわくする): Ngóng đợi.

Ureshii (嬉しい): Cảm giác vui mừng.

Tanoshii (楽しい): Cảm giác vui vẻ.

Sabishi (寂しい): Cảm giác buồn, cô đơn.

Kanashi (悲しい): Cảm giác buồn, đau thương.

Gakkarisuru (がっかりする): Thất vọng.

Bikkirisuru (びっくりする): Giật mình ngạc nhiên.

Uttorisuru (うっとりする): Mải mê quá mức.

Irairasuru (イライラする): Cảm thấy nóng ruột, thiếu kiên nhẫn.

Bài viết tự ti tiếng Nhật là gì được tổng hợp bởi Lumiereriversidevn.com.

Tìm hiểu thêm:

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0913.756.339