Hệ thống tiếng Hàn là gì

Hệ thống trong tiếng Hàn là “체계” (/chegye/). Nó bao gồm các phần tử liên kết hữu cơ với nhau và tương tác theo các quy luật cụ thể, tạo thành một tổ chức có cấu trúc.

Hệ thống trong tiếng Hàn là 체계 /chegye/. Hệ thống là tập hợp các phần tử có quan hệ hữu cơ với nhau, tác động chi phối lẫn nhau theo các quy luật nhất định để trở thành một chỉnh thể.

Một số từ vựng liên quan đến 체계:

체계화 /chegyehwa/: Hệ thống hóa

법체계 /beobchegye/: Hệ thống pháp lý

지식체계 /jisigchegye/: hệ thống tri thức

상수도체계 /sangsudochegye/: Hệ thống dẫn nước

단위체계 /dan-wichegye/: Hệ thống đơn vị

Ví dụ:

사상 체계를 세우다.

Xây dựng hệ thống tư tưởng.

조세 체계에 큰 구멍이 뚫렸다.

Có một lỗ hổng lớn trong hệ thống thuế.

어떻게 하면 면역 체계를 강화시킬 수 있을까?

Phải làm thế nào để có thể tăng cường hệ miễn dịch?

지금은 새로운 체계에 필요한 시기이다.

Bây giờ là thời gian cần thiết cho một hệ thống mới.

우리 회사는 조직 체계가 잘 잡혀 있다.

Công ty của chúng tôi có một hệ thống tổ chức tốt.

Bài viết hệ thống tiếng Hàn là gì được tổng hợp bởi lumiereriversidevn.com.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0913.756.339