Mặt đồng hồ tiếng Anh là gì

Mặt đồng hồ trong tiếng Anh được gọi là “clock face”, phiên âm là klɒk feɪs. Đây là phần hiển thị thời gian trên đồng hồ, thường có nhiều màu sắc và các điểm đánh dấu khác nhau.

Mặt đồng hồ tiếng Anh là clock face, phiên âm là /klɒk feɪs/. Mặt đồng hồ là mặt số bộ phận hiển thị thời gian của đồng hồ, nó có nhiều màu sắc, điểm đánh dấu và nhiều kiểu dáng khác nhau.

Một số từ vựng tiếng Anh về cấu tạo của đồng hồ.

Bezel /ˈbez.əl/: Vòng bezel.

Case /keɪs/: Vỏ.

Crown /kraʊn/: Vương miện.

Crystal /ˈkrɪs.təl/: Pha lê.

Dial /ˈdaɪ.əl/: Mặt đồng hồ.

Signature /ˈsɪɡ.nə.tʃər/: Chữ ký.

Luminosity /ˌluː.mɪˈnɒs.ə.tɪ/: Phát quang.

Hour Marker /aʊər ˈmɑː.kər/: Điểm đánh dấu giờ.

Bracelet or strap /ˈbreɪ.slət ɔːr stræp/: Vòng đeo tay hoặc dây đeo.

Một số mẫu câu tiếng Anh về mặt đồng hồ.

Behind the clock face of Big Ben.

Đằng sau mặt đồng hồ Big Ben.

There are buttons and dials everywhere.

Khắp nơi đều là nút bấm và mặt đồng hồ.

A clock face can be seen on the eastern side of the tower.

Một mặt đồng hồ có thể được nhìn thấy ở phía đông của tòa tháp.

The tower is 60 m tall and the tower clock face has a diameter of 7 m.

Tháp cao 60 mét và mặt đồng hồ của tháp có đường kính 7 mét.

But the clock’s oldest and most ingenious element is the astronomical dial.

Nhưng bộ phận xưa nhất và tinh xảo nhất là mặt đồng hồ thiên văn.

Bài viết mặt đồng hồ tiếng Anh là gì được tổng hợp bởi lumiereriversidevn.com.

Tìm hiểu thêm:

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0913.756.339